Thứ sáu, 09/01/2026, 14:04 PM

ISO 22000 - Nâng tầm an toàn thực phẩm và giá trị sản phẩm OCOP

(CL&CS) – Với các sản phẩm OCOP, tiêu chuẩn quốc tế ISO 22000 đã trở thành lựa chọn chiến lược của nhiều doanh nghiệp ngành thực phẩm, tiêu chuẩn này không chỉ giúp kiểm soát rủi ro kỹ thuật mà còn là công cụ để nâng tầm thương hiệu và mở rộng thị trường.

Công cụ chuẩn hóa

Trong ngành thực phẩm, yếu tố an toàn luôn là tiêu chí quyết định để người tiêu dùng tin tưởng và lựa chọn các sản phẩm uy tín, có thương hiệu. Tiêu chuẩn ISO 22000 là tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Dựa trên phương pháp quản lý vệ sinh thực phẩm của HACCP,  ISO 22000 sẽ giảm thiểu rủi ro về an toàn thực phẩm và hiện thực hóa việc phát triển chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn. Cốt lõi của ISO 22000 là áp dụng nguyên tắc đánh giá rủi ro và kiểm soát điểm tới hạn (HACCP) trong một hệ thống theo chu trình PDCA (Plan – Do – Check – Act), giúp doanh nghiệp vận hành một cách có hệ thống và khoa học.

tp

Tiêu chuẩn ISO 22000 là tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm

Việc áp dụng ISO 22000 giúp doanh nghiệp gắn kết các yếu tố như kiểm soát chất lượng, tài liệu hóa quy trình, trách nhiệm người lao động và minh bạch thông tin đối với sản phẩm. Đây chính là những nền tảng mà thị trường hiện đại, đặc biệt là các kênh phân phối hiện đại, siêu thị, chuỗi bán lẻ hay thị trường xuất khẩu đã đặt ra. Áp dụng ISO 22000 không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ theo yêu cầu pháp luật về an toàn thực phẩm mà còn là công cụ để đơn vị chủ động xác định và giảm thiểu rủi ro xảy ra, thay vì chỉ phản ứng khi sự cố đã xảy đến.

Tại Việt Nam, các sản phẩm OCOP được xếp hạng theo tiêu chí về chất lượng, giá trị gia tăng, thiết kế bao bì và khả năng tiếp cận thị trường. Một trong những rào cản lớn mà nhiều chủ thể OCOP gặp phải là sự ổn định về chất lượng và chứng minh tính an toàn của sản phẩm.

Hiện nay, ISO 22000 trở thành một công cụ chuẩn hóa và kiểm soát hiệu quả để sản phẩm từ các doanh nghiệp nông nghiệp, như sản phẩm dược liệu, thực phẩm chế biến hay sản phẩm đặc sản địa phương, có thể nâng hạng OCOP và mở rộng thị trường tiêu thụ. Các sản phẩm được sản xuất theo hệ thống ISO 22000 khi tham gia đánh giá OCOP thường được đánh giá cao hơn nhờ tính minh bạch, khả năng truy xuất nguồn gốc và quản lý chất lượng bài bản.

Đặc biệt, tiêu chuẩn này góp phần giúp doanh nghiệp tăng giá trị nhận diện thương hiệu. Khi người tiêu dùng thấy rằng sản phẩm được sản xuất theo hệ thống kiểm soát an toàn chất lượng cao, có thể là thông qua thông tin minh bạch trên bao bì, truy xuất QR, hay chứng nhận chính thức, họ sẵn sàng trả giá cao hơn và trung thành hơn với thương hiệu đó. Đây chính là điểm khác biệt lớn giữa sản phẩm OCOP thông thường và sản phẩm OCOP được kiểm soát theo hệ thống quốc tế.

Trong quá trình triển khai ISO 22000, doanh nghiệp bắt buộc phải xác định các mối nguy sinh học, hóa học và vật lý có thể ảnh hưởng tới sản phẩm, từ đó thiết kế các chương trình tiên quyết, kiểm soát điểm tới hạn, kiểm tra giám sát và phản hồi. Điều này đòi hỏi cả sự đầu tư về hạ tầng, thiết bị, đào tạo nhân sự và đặc biệt là cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo doanh nghiệp để biến tiêu chuẩn này thành phần sống của hệ thống quản lý, thay vì chỉ là giấy chứng nhận để trình kiểm tra.

Bước đột phá từ doanh nghiệp

Công ty CP Nông nghiệp Công nghệ cao Thăng Long là một ví dụ tiêu biểu cho việc doanh nghiệp nông nghiệp hiện đại hóa quy trình để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, tạo bước đột phá trong cả sản xuất, quản lý và tiếp cận thị trường.

sadu

Những cánh đồng dược liệu xanh tốt được trồng tại xã Quảng Bị (Hà Nội) đem đến nguồn tài nguyên sạch cho sản phẩm của Công ty CP Nông nghiệp Công nghệ cao Thăng Long

Từ việc chú trọng xây dựng vùng nguyên liệu sạch đạt chuẩn kỹ thuật như VietGAP đến đưa sản phẩm lên các nền tảng thương mại điện tử, Thăng Long luôn xác định chất lượng và an toàn thực phẩm là cốt lõi trong định hướng phát triển. Bên cạnh việc tuân thủ các tiêu chuẩn nội địa về nông nghiệp sạch, doanh nghiệp đặt yếu tố quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế như ISO 22000 để chủ động kiểm soát rủi ro theo chu trình khép kín từ trồng trọt và chăm sóc vườn dược liệu, kiểm tra nguyên liệu, xử lý sản phẩm cho đến phân phối sản phẩm ra thị trường.

ld

ISO 22000 không chỉ là công cụ để doanh nghiệp kiểm soát rủi ro mà còn giúp xây dựng niềm tin cho khách hàng

Điều này giúp doanh nghiệp đảm bảo an toàn thực phẩm một cách hệ thống, minh bạch và có thể truy xuất nguồn gốc nhanh chóng khi xảy ra sự cố. ISO 22000 không chỉ là công cụ kiểm soát rủi ro mà còn giúp xây dựng niềm tin cho khách hàng. Khi Thăng Long đẩy mạnh xây dựng quy trình quản lý chất lượng theo chuẩn quốc tế, doanh nghiệp không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn quốc gia mà còn mở rộng cơ hội hợp tác với các đối tác phân phối lớn, tiếp cận sâu hơn các kênh bán lẻ hiện đại và đa dạng hóa thị trường. Đây là nền tảng để doanh nghiệp từng bước nâng tầm sản phẩm OCOP của mình, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng trong nước và quốc tế.

sadu2

Doanh nghiệp xem công nghệ là nền tảng phát triển, kiểm tra từng khâu quy trình cụ thể

Một điểm đáng chú ý nữa trong thực tiễn của Thăng Long là việc doanh nghiệp sử dụng chuyển đổi số như một động lực tăng trưởng. Thăng Long đã tập trung xây dựng hệ thống bán hàng trực tuyến trên sàn TMĐT và mạng xã hội, kết hợp với các công cụ như chatbot tự động để tư vấn và hỗ trợ khách hàng 24/7, cũng như phân tích hành vi tiêu dùng để nâng cao hiệu quả kinh doanh. Nhờ đó đội ngũ bán hàng của công ty đã tiếp cận hàng chục nghìn khách hàng mới trên toàn quốc, đưa doanh thu từ các kênh này chiếm đến 70% tổng doanh thu của doanh nghiệp.

Đây là minh chứng cho việc khi doanh nghiệp kết hợp tiêu chuẩn quản lý an toàn thực phẩm như ISO 22000 với chiến lược số hóa thị trường, mức độ tin cậy của người tiêu dùng được nâng lên rõ rệt, tạo điều kiện thuận lợi để sản phẩm OCOP như trứng gà thảo dược, dược liệu chế biến Sadu của Thăng Long trở thành lựa chọn yêu thích của khách hàng hiện đại.

Cơ hội và những thách thức cho các doanh nghiệp

Các doanh nghiệp thực phẩm khi áp dụng ISO 22000 sẽ tạo sự cải thiện toàn diện trong quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm. Hệ thống này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn tạo ra một cơ chế vận hành theo quy trình, minh bạch và tiêu chuẩn hóa, phù hợp hơn với các đối tác phân phối lớn, từ siêu thị đến các chuỗi tiêu dùng hiện đại.

dây chuyền sx

Hơn nữa, các sản phẩm OCOP khi đáp ứng yêu cầu ISO 22000 có nhiều cơ hội gia tăng giá trị thương hiệu, nâng hạng sao OCOP, tiếp cận các thị trường xuất khẩu với tiêu chuẩn cao. Chính sách phát triển OCOP ở nhiều địa phương cũng ngày càng khuyến khích doanh nghiệp chuẩn hóa chất lượng, cải tiến quy trình sản xuất và chú trọng truy xuất nguồn gốc, tạo thêm động lực cho doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống quản lý như ISO 22000.

Tuy nhiên, không thể phủ nhận những thách thức đáng kể. Chi phí đầu tư ban đầu cho cơ sở vật chất, thiết bị kiểm soát chất lượng,  cải tạo điều kiện sản xuất theo các yêu cầu của ISO 22000 là gánh nặng không nhỏ, đặc biệt đối với các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ. Thiếu nhân sự chuyên trách trong quản lý chất lượng cũng là vấn đề nan giải khiến nhiều doanh nghiệp lúng túng khi cố gắng thiết lập và duy trì hệ thống một cách liên tục và hiệu quả.

Thêm nữa, sự khác biệt giữa yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế và thực tế tiêu thụ tại các kênh truyền thống làm giảm phần nào động lực của doanh nghiệp trong giai đoạn đầu khi chưa thấy ngay lợi ích kinh tế rõ ràng. Điều này đòi hỏi sự kiên trì và cam kết từ ban lãnh đạo để biến ISO 22000 từ “bộ hồ sơ để kiểm tra” thành công cụ quản trị chiến lược thực thụ.

Dù vậy, trong dài hạn, ISO 22000 là điều kiện cần thiết để các sản phẩm OCOP không chỉ tồn tại mà còn vươn lên mạnh mẽ trên thị trường đầy cạnh tranh hiện đại. Khi an toàn thực phẩm được quản lý theo chuẩn quốc tế, niềm tin của người tiêu dùng được củng cố, giá trị sản phẩm tăng lên và thương hiệu địa phương ngày càng được tôn vinh trên thị trường rộng lớn.

Chính sách hỗ trợ phát triển sản phẩm OCOP

Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, năm 2025, công tác phát triển kinh tế nông thôn đa giá trị và ngành nghề nông thôn đã ghi nhận nhiều điểm đột phá, trong đó nổi bật là việc gắn ngành nghề nông thôn với xây dựng thương hiệu.

ttt

Các cơ chế, chính sách hỗ trợ phát triển sản phẩm OCOP và phát triển du lịch nông thôn sẽ được ban hành và triển khai đồng bộ

Trong năm 2025, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã tổ chức nhiều hoạt động, sự kiện quy mô quốc tế và quốc gia nhằm thúc đẩy lĩnh vực này. Tiêu biểu là Festival Bảo tồn và Phát triển Làng nghề quốc tế với sự tham gia của hơn 30 quốc gia và vùng lãnh thổ; cùng các hoạt động sơ kết 6 năm thực hiện Nghị định số 52/2018/NĐ-CP về phát triển ngành nghề nông thôn và 3 năm thực hiện Quyết định số 801/QĐ-TTg về Chương trình bảo tồn và phát triển làng nghề Việt Nam giai đoạn 2021–2030. Cả nước hiện có khoảng 17.400 sản phẩm OCOP đạt từ 3 sao trở lên. Trong đó, có 2.169 hợp tác xã nông nghiệp có các sản phẩm OCOP, chiếm 37,9% số chủ thể sản phẩm OCOP được công nhận.

Đến nay, cả nước có 263 nghề truyền thống; 1.975 làng nghề được công nhận. Tuy nhiên, tỷ lệ làng nghề gắn với các trụ cột phát triển mới vẫn còn khiêm tốn: chỉ 247 làng nghề có sản phẩm đăng ký thương hiệu (12,51%); 360 làng có sản phẩm OCOP đạt sao (18,22%); 145 làng nghề có sản phẩm xuất khẩu (7,34%); và 185 làng nghề gắn với phát triển du lịch (9,37%). Thực tiễn cho thấy, các mô hình làng nghề hiện nay đang chuyển mạnh sang liên kết sản xuất - chế biến - tiêu thụ, hình thành các chuỗi giá trị nông thôn.

Bước vào giai đoạn tiếp theo, cùng với việc thực hiện các mục tiêu, chính sách và chương trình chung của ngành, công tác phát triển nông thôn, xây dựng nông thôn mới và giảm nghèo bền vững sẽ tiếp tục tập trung hoàn thiện hệ thống cơ chế, chính sách hỗ trợ và hướng dẫn triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và Bộ tiêu chí nông thôn mới các cấp, nhằm đẩy nhanh tiến độ, nâng cao hiệu quả và bảo đảm tính đồng bộ trong triển khai giai đoạn 2026–2030.

Đặc biệt, các cơ chế, chính sách hỗ trợ phát triển sản phẩm OCOP và phát triển du lịch nông thôn sẽ được ban hành và triển khai đồng bộ, gắn với Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, giảm nghèo bền vững và phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi giai đoạn 2026–2035. Bộ tiêu chí đánh giá, phân hạng sản phẩm OCOP cũng sẽ tiếp tục được hoàn thiện theo hướng nâng cao chất lượng, giá trị, sức cạnh tranh và khả năng tham gia thị trường trong nước và quốc tế.

Tại Hội nghị tổng kết năm 2025 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính nhấn mạnh: OCOP không chỉ là một chương trình hỗ trợ phát triển sản phẩm nông thôn, mà đã thực sự trở thành một chương trình mang tầm quốc gia, góp phần làm thay đổi diện mạo kinh tế nông thôn. OCOP đã là niềm tự hào, nhưng niềm tự hào đó phải được nuôi dưỡng bằng chất lượng, bằng thương hiệu, bằng thị trường và bằng sự phát triển bền vững...

Để OCOP tiếp tục phát triển đúng hướng và đạt hiệu quả cao hơn, Thủ tướng đã đưa ra 5 nhóm giải pháp trọng tâm.

Thứ nhất: Xây dựng thương hiệu. Thủ tướng nhấn mạnh: “Không có thương hiệu thì làm gì cũng rất khó. Có những sản phẩm chất lượng, nguyên liệu, tiêu chuẩn gần như nhau, nhưng có thương hiệu thì giá bán có thể cao gấp nhiều lần so với sản phẩm không có thương hiệu”.

Thủ tướng cho biết thực tế này thể hiện rất rõ ở nhiều ngành, kể cả ngành dệt may: cùng một nguyên phụ liệu, cùng quy trình sản xuất, nhưng nếu không có thương hiệu thì giá trị sản phẩm chỉ bằng khoảng 10% so với sản phẩm mang thương hiệu.

Thứ hai: Phải có vùng nguyên liệu và quy hoạch vùng nguyên liệu ổn định, bởi không có vùng nguyên liệu thì không thể phát triển bền vững.

Thứ ba: Vai trò của doanh nghiệp và các tổ chức liên kết. Theo Thủ tướng, cần có doanh nghiệp hoặc tổ chức đứng ra mang giống, vật tư, công nghệ đến cho nông dân, tổ chức sản xuất, bao tiêu sản phẩm và đưa sản phẩm ra thị trường. Người nông dân không thể một mình làm tất cả các khâu này.

Thứ tư: Ứng dụng khoa học công nghệ, từ thiết kế mẫu mã, bao bì đến truy xuất nguồn gốc, xuất xứ hàng hóa đầy đủ, minh bạch.

Thứ năm: Vai trò của hệ thống ngân hàng trong việc đồng hành, hỗ trợ nông nghiệp, nông thôn và nông dân thông qua các cơ chế tín dụng phù hợp.

Thủ tướng đề nghị các bộ, ngành, địa phương cần tiếp tục quan tâm, hỗ trợ và chủ động hơn trong việc phát triển OCOP, để chương trình không chỉ lan tỏa về mặt hình thức mà thực sự trở thành trụ cột thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn trong giai đoạn mới.

Thái Bảo

Bình luận

Nổi bật

Thảo luận Tổ 9 (Đoàn ĐBQH TP. Cần Thơ và các tỉnh Lai Châu, Lạng Sơn): Để chuyển đổi số thành công, hệ thống luật pháp phải đồng bộ, được thực thi triệt để

Thảo luận Tổ 9 (Đoàn ĐBQH TP. Cần Thơ và các tỉnh Lai Châu, Lạng Sơn): Để chuyển đổi số thành công, hệ thống luật pháp phải đồng bộ, được thực thi triệt để

sự kiện🞄Thứ sáu, 10/04/2026, 07:37

Thảo luận ở Tổ chiều 9/4, nhấn mạnh trọng tâm phát triển hiện nay là khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số - lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất trong thời kỳ mới, một số đại biểu cho rằng, để chuyển đổi số thành công, hệ thống luật pháp phải đồng bộ, được thực thi một cách triệt để. Bên cạnh đó, việc bố trí và sử dụng ngân sách cũng phải được thực hiện “đến cùng”.

Kỳ họp thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI: Bảo đảm tính đầy đủ, kịp thời điều chỉnh linh hoạt để mở rộng đối tượng trợ giúp pháp lý

Kỳ họp thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI: Bảo đảm tính đầy đủ, kịp thời điều chỉnh linh hoạt để mở rộng đối tượng trợ giúp pháp lý

sự kiện🞄Thứ năm, 09/04/2026, 09:51

Sáng 9/4, tiếp tục chương trình Kỳ họp thứ Nhất, dưới sự chủ trì của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn và điều hành của Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Khắc Định, Quốc hội nghe trình bày Tờ trình và Báo cáo thẩm tra dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trợ giúp pháp lý.

Trao quyền nhiều hơn cho Thủ đô đi cùng với rõ thẩm quyền, trách nhiệm

Trao quyền nhiều hơn cho Thủ đô đi cùng với rõ thẩm quyền, trách nhiệm

sự kiện🞄Thứ năm, 09/04/2026, 06:54

Thảo luận tại Tổ 3 (gồm Đoàn ĐBQH tỉnh Thanh Hóa và Tây Ninh) chiều 8/4 về Dự án Luật Thủ đô (sửa đổi), các ĐBQH cho rằng, việc phân cấp, phân quyền cho Thủ đô là cần thiết, song phải đi cùng với các điều kiện ràng buộc rõ ràng về thẩm quyền và trách nhiệm. Bên cạnh đó, cơ chế ưu tiên phải tạo ra nguồn lực phát triển không chỉ cho Thủ đô mà còn cho cả nước, đồng thời không làm ảnh hưởng đến cân đối chung và lợi ích của các địa phương khác.