Cải cách thể chế, khơi thông nguồn lực và tạo động lực tăng trưởng mới
Theo đó, Chính phủ yêu cầu thống nhất tư duy phát triển trong toàn hệ thống chính trị, coi tăng trưởng cao là nhiệm vụ trọng tâm, được cụ thể hóa thành chỉ tiêu, nhiệm vụ và trách nhiệm rõ ràng cho từng bộ, ngành, địa phương. Việc đánh giá kết quả sẽ dựa trên sản phẩm đầu ra và hiệu quả thực tế thay vì chỉ dừng ở kế hoạch hành chính.
Để bảo đảm nguồn lực cho tăng trưởng cao, Chính phủ yêu cầu phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ, bảo đảm cung ứng vốn cho nền kinh tế nhưng vẫn kiểm soát lạm phát và giữ an toàn nợ công. Các giải pháp phát triển thị trường chứng khoán, thị trường trái phiếu doanh nghiệp an toàn, minh bạch cũng được thúc đẩy nhằm giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.
Đáng chú ý, nghị quyết đặt mục tiêu nâng hạng thị trường chứng khoán, nâng xếp hạng tín nhiệm quốc gia và xây dựng cơ chế đặc thù để phát huy vai trò của Trung tâm tài chính quốc tế tại TP.HCM và Đà Nẵng. Đây được xem là bước đi chiến lược nhằm thu hút các dòng vốn đầu tư quốc tế trong giai đoạn mới.
Với khu vực doanh nghiệp, Chính phủ tiếp tục khẳng định kinh tế tư nhân là một trong những động lực quan trọng nhất của nền kinh tế. Nhà nước sẽ xây dựng chính sách hỗ trợ nâng cao năng lực tài chính, công nghệ và quản trị cho doanh nghiệp trong nước, từ đó hình thành các tập đoàn tư nhân lớn, có sức cạnh tranh khu vực và toàn cầu.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo cũng được ưu tiên hỗ trợ tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường. Chính phủ định hướng thúc đẩy các doanh nghiệp tiên phong trong chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn và công nghệ cao để dẫn dắt thị trường.
Ưu tiên hạ tầng chiến lược, kinh tế số và nâng tầm doanh nghiệp Việt
Nghị quyết 109 cũng dành trọng tâm lớn cho phát triển hạ tầng chiến lược. Hàng loạt dự án quy mô lớn sẽ được thúc đẩy như đường sắt tốc độ cao, đường sắt đô thị Hà Nội và TP.HCM, điện hạt nhân, điện gió ngoài khơi, trung tâm dữ liệu quốc gia, các khu thương mại tự do thế hệ mới và đặc khu công nghệ.
Trong lĩnh vực công nghiệp, Việt Nam sẽ ưu tiên phát triển các ngành nền tảng và ngành mới nổi như bán dẫn, robot, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo, vật liệu tiên tiến, công nghệ sinh học và năng lượng mới. Mục tiêu không chỉ là thu hút đầu tư mà từng bước làm chủ công nghệ, nâng tỷ lệ nội địa hóa và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Đối với nông nghiệp, Chính phủ định hướng phát triển mạnh kinh tế nông nghiệp số, nông nghiệp thông minh, nông nghiệp xanh và tuần hoàn. Các vùng sản xuất hàng hóa lớn, có giá trị gia tăng cao sẽ được khuyến khích phát triển gắn với xây dựng thương hiệu nông sản chiến lược. Chính sách đất đai cho sản xuất nông nghiệp cũng sẽ được điều chỉnh theo hướng linh hoạt hơn nhưng vẫn bảo đảm an ninh lương thực quốc gia.
Nguồn nhân lực được xem là điều kiện tiên quyết cho mục tiêu tăng trưởng mới. Chính phủ đặt yêu cầu đẩy mạnh đào tạo nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực như AI, an ninh mạng, chip bán dẫn, công nghệ số, robot, năng lượng, logistics và vận hành đường sắt tốc độ cao. Tiếng Anh sẽ được thúc đẩy trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học, đồng thời kỹ năng số và AI sẽ được đưa vào hệ thống giáo dục từ sớm.
Có thể thấy, Nghị quyết 109 không chỉ là chương trình hành động cho giai đoạn 2026 - 2030 mà còn là bản thiết kế tổng thể cho một chu kỳ phát triển mới của Việt Nam. Nếu được triển khai đồng bộ và quyết liệt, đây sẽ là nền tảng để nền kinh tế tăng tốc, nâng sức cạnh tranh quốc gia và tiến gần hơn mục tiêu trở thành nước phát triển có thu nhập cao trong những thập niên tới.