Ngày 21/4/2026, Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (ĐCK) phối hợp với Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia tổ chức hội nghị tập huấn về quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa ngành Công Thương cho các đơn vị trực thuộc Bộ Công Thương.
Phát biểu khai mạc, ông Trần Minh – Phó Cục trưởng Cục ĐCK cho biết, trước đó đơn vị đã tổ chức tập huấn về công tác tiêu chuẩn, quy chuẩn. Tiếp nối chuỗi hoạt động này, nội dung tập huấn lần này tập trung vào phân loại hàng hóa theo mức độ rủi ro thấp, trung bình và cao – một nội dung mới, mang tính nền tảng trong hệ thống quản lý chất lượng hiện đại. Trong thời gian tới, Cục sẽ tiếp tục triển khai các chuyên đề tập huấn về sở hữu trí tuệ và các nội dung liên quan.
Tại chương trình, các đại biểu đã được nghe bà Nguyễn Mai Hương – Trưởng ban Quản lý chất lượng và Đánh giá sự phù hợp cùng các chuyên gia của Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia trình bày về quan điểm và nội dung mới trong quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa; đồng thời hướng dẫn phương pháp đánh giá rủi ro theo quy định của Luật số 78/2025/QH15 và Nghị định số 37/2026/NĐ-CP của Chính phủ.
Theo các chuyên gia, Nghị định 37/2026/NĐ-CP thể hiện bước chuyển căn bản trong tư duy và phương thức quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa, gắn với việc triển khai Luật số 78/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/1/2026. Trọng tâm là chuyển từ phương thức kiểm tra dàn đều sang quản lý dựa trên rủi ro, đồng thời đẩy mạnh số hóa dữ liệu, tăng cường hậu kiểm và minh bạch thông tin chất lượng trên toàn chuỗi.
Toàn cảnh hội nghị tập huấn nghiệp vụ về phân loại sản phẩm, hàng hóa rủi ro của ngành Công Thương. Ảnh: Thái Mạnh
Luật mới không chỉ điều chỉnh về mặt kỹ thuật pháp lý mà còn tái thiết toàn diện cách thức quản lý theo hướng hiện đại, lấy rủi ro làm trục chính, dữ liệu số làm công cụ thực thi, và hậu kiểm – minh bạch là xu hướng chủ đạo. Lần đầu tiên, mô hình quản lý được thiết kế theo ba mức rủi ro: thấp, trung bình và cao.
Cụ thể, đối với nhóm rủi ro thấp, cơ chế tự công bố tiêu chuẩn và tự chịu trách nhiệm về chất lượng được ưu tiên áp dụng, qua đó giảm đáng kể gánh nặng tiền kiểm đối với các doanh nghiệp tuân thủ tốt. Nhóm rủi ro trung bình phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về tiêu chuẩn, quy chuẩn và đánh giá sự phù hợp trong toàn bộ quá trình sản xuất, nhập khẩu và lưu thông. Trong khi đó, nhóm rủi ro cao sẽ chịu sự kiểm soát chặt chẽ hơn, với việc tăng cường lấy mẫu, cảnh báo và hậu kiểm trọng điểm nhằm bảo vệ sức khỏe con người, môi trường và an toàn xã hội.
Song song với cách tiếp cận dựa trên rủi ro, công tác quản lý chất lượng được đẩy mạnh số hóa và mở rộng sang môi trường số. Các công cụ như nhãn điện tử, mã số mã vạch, truy xuất nguồn gốc và “hộ chiếu số” của sản phẩm được bổ sung nhằm nâng cao tính minh bạch. Đáng chú ý, phạm vi quản lý không chỉ dừng ở hàng hóa truyền thống mà còn bao phủ cả hoạt động trên nền tảng số và thương mại điện tử, yêu cầu các chủ thể liên quan phải cung cấp và chia sẻ dữ liệu chất lượng.
Nghị định 37/2026/NĐ-CP cũng quy định chi tiết về truy xuất nguồn gốc, nhãn hàng hóa, mã số mã vạch, cũng như cơ chế kiểm tra, miễn giảm kiểm tra và xử lý vi phạm đối với hàng hóa trong sản xuất, nhập khẩu và lưu thông. Đối tượng áp dụng được mở rộng, bao gồm toàn bộ các tổ chức, cá nhân tham gia chuỗi sản phẩm – từ sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh đến cơ quan quản lý và người tiêu dùng.
Một điểm nhấn quan trọng là sự chuyển dịch từ tư duy “khắc phục” sang “phòng ngừa”. Theo đó, cơ quan quản lý có thể áp dụng các biện pháp kiểm soát ngay cả khi chưa có đầy đủ bằng chứng khoa học, nhưng đã xuất hiện nguy cơ nghiêm trọng đối với sức khỏe, môi trường hoặc an ninh. Đồng thời, dữ liệu được xác định là nền tảng thực thi, với việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia, nền tảng số và cơ chế chia sẻ thông tin, cảnh báo sớm.
Hạ tầng chất lượng quốc gia theo đó được thiết lập trên nền tảng số, kết nối các thành tố từ tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, đánh giá sự phù hợp đến kiểm tra, giám sát, cảnh báo và truy xuất nguồn gốc. Dữ liệu được cập nhật, liên thông, phục vụ hiệu quả công tác quản lý, thống kê và ra quyết định trên phạm vi toàn quốc.
Một thay đổi đáng chú ý khác là việc chuyển mạnh sang hậu kiểm có trọng điểm. Hoạt động kiểm tra không chỉ tập trung ở khâu nhập khẩu mà còn mở rộng sang toàn bộ quá trình lưu thông trên thị trường, gắn với dữ liệu tuân thủ và cơ chế cảnh báo sớm. Những doanh nghiệp có lịch sử tuân thủ tốt có thể được miễn hoặc giảm kiểm tra, trong khi các đối tượng rủi ro cao sẽ bị kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất.
Bên cạnh đó, trách nhiệm phối hợp và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan quản lý cũng được làm rõ hơn. Bộ Khoa học và Công nghệ đóng vai trò đầu mối xây dựng và vận hành hệ thống dữ liệu, trong khi các bộ quản lý ngành và địa phương có trách nhiệm cập nhật thông tin, phối hợp kiểm tra, giám sát, tránh chồng chéo trong thực thi.
Các chuyên gia nhận định, những thay đổi này sẽ tạo tác động sâu rộng đến các nhóm chủ thể trong nền kinh tế. Cơ quan quản lý chuyển từ phương thức hành chính sang quản trị dựa trên rủi ro và dữ liệu. Doanh nghiệp phải chủ động kiểm soát chất lượng, hoàn thiện hồ sơ và nâng cao trách nhiệm truy xuất nguồn gốc, nhưng đồng thời cũng có cơ hội giảm gánh nặng thủ tục khi tuân thủ tốt. Người tiêu dùng được tăng cường quyền tiếp cận thông tin, phản ánh và được bảo vệ tốt hơn nhờ cơ chế minh bạch và cảnh báo sớm.