Định hình vùng nguyên liệu theo tiêu chuẩn chung
Toàn tỉnh Thái Nguyên hiện có gần 24.000ha chè, sản lượng chè búp tươi năm 2025 đạt trên 280.000 tấn. Nhiều vùng chè nổi tiếng như Tân Cương, La Bằng, Trại Cài, Khe Cốc, Bằng Phúc tiếp tục khẳng định vị thế đặc sản của địa phương.
Dù vậy, thực tế cho thấy lợi thế về quy mô và danh tiếng vẫn chưa được chuyển hóa tương xứng thành sức cạnh tranh. Sản xuất nhỏ lẻ, phân tán vẫn chiếm tỷ trọng lớn; liên kết giữa người trồng chè, hợp tác xã và doanh nghiệp chưa chặt chẽ; chất lượng nguyên liệu còn thiếu đồng đều.
Trong khi đó, thị trường lại yêu cầu ngày càng cao về tính ổn định, minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc. Những hạn chế này đang trở thành “nút thắt” cản trở quá trình nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm chè, nhất là trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và yêu cầu tiêu chuẩn hóa ngày càng rõ nét.
Trước yêu cầu mới, Nghị quyết số 11-NQ/TU của Ban Chấp hành Đảng bộ tỉnh đã xác định rõ định hướng chuyển từ phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu, từ sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất theo tiêu chuẩn, lấy khoa học công nghệ và chuyển đổi số làm động lực.
Theo đó, việc xây dựng vùng nguyên liệu không chỉ dừng ở mở rộng diện tích mà phải gắn với quy hoạch, quản lý và vận hành theo cùng một hệ tiêu chuẩn. Từ giống, vật tư đầu vào, quy trình chăm sóc, thu hái đến kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc đều cần được tổ chức thống nhất.
Cùng với quy hoạch, việc tổ chức lại sản xuất theo hướng liên kết cũng được đặt ra như một giải pháp then chốt. Các hộ trồng chè cần tham gia vào hợp tác xã, tổ hợp tác hoặc chuỗi liên kết với doanh nghiệp, trong đó hợp tác xã giữ vai trò trung tâm trong điều phối sản xuất, kiểm soát chất lượng và kết nối thị trường.
Thực tế tại nhiều hợp tác xã cho thấy, khi hình thành được vùng nguyên liệu tập trung, việc ứng dụng khoa học kỹ thuật, cơ giới hóa và chuyển đổi số trở nên thuận lợi hơn, góp phần giảm chi phí, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.
Hoàn thiện chuỗi giá trị, hướng tới thị trường cao cấp
Việc chuẩn hóa vùng nguyên liệu được xác định là bước khởi đầu để hoàn thiện chuỗi giá trị ngành chè. Khi nguồn nguyên liệu đầu vào ổn định, doanh nghiệp có điều kiện đầu tư chế biến sâu, phát triển các dòng sản phẩm chất lượng cao, mở rộng thị trường trong nước và xuất khẩu.
Theo mục tiêu đến năm 2030, Thái Nguyên phấn đấu có khoảng 70% diện tích chè được chứng nhận sản xuất theo tiêu chuẩn GAP, hữu cơ; 70% diện tích được cấp mã số vùng trồng; 100% doanh nghiệp, hợp tác xã có vùng nguyên liệu ứng dụng công nghệ số trong quản lý và truy xuất nguồn gốc; đồng thời toàn bộ sản phẩm chè được đưa lên các nền tảng thương mại điện tử.
Cùng với đó, tỉnh đặt mục tiêu duy trì diện tích khoảng 24.500ha chè, sản lượng chè búp tươi đạt trên 300.000 tấn, giá trị thu từ cây chè đạt khoảng 25.000 tỷ đồng vào năm 2030. Những chỉ tiêu này không chỉ phản ánh định hướng phát triển mà còn là thước đo cho quá trình chuyển đổi từ sản xuất truyền thống sang sản xuất hiện đại, minh bạch và bền vững.
Việc tổ chức lại vùng nguyên liệu, vì vậy, không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là bước đi chiến lược. Khi vùng chè được quy hoạch hợp lý, vận hành theo tiêu chuẩn thống nhất và gắn kết chặt chẽ với thị trường, ngành chè Thái Nguyên sẽ tiếp tục củng cố vị thế dẫn đầu, đồng thời mở rộng dư địa tăng trưởng trong giai đoạn tới.