Vận hành ổn định, cải tiến liên tục
TPM (Total Productive Maintenance) được xem là một trong những công cụ quản trị hiện đại giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả vận hành, ổn định chất lượng sản phẩm và phát triển bền vững trong dài hạn. TPM bảo trì năng suất toàn diện, là một hệ thống quản trị xuất phát từ Nhật Bản, được xây dựng với mục tiêu tối đa hóa hiệu suất sử dụng thiết bị thông qua việc loại bỏ các tổn thất trong quá trình sản xuất. Không giống cách bảo trì truyền thống vốn chỉ tập trung sửa chữa khi thiết bị hỏng hóc, TPM hướng tới phòng ngừa sự cố, duy trì trạng thái vận hành ổn định và cải tiến liên tục ngay từ gốc.
Từ lãnh đạo, cán bộ quản lý đến người lao động trực tiếp vận hành máy móc
Giá trị cốt lõi của TPM nằm ở cách tiếp cận toàn diện. TPM không coi bảo trì là nhiệm vụ riêng của bộ phận kỹ thuật mà là trách nhiệm chung của toàn bộ hệ thống, từ lãnh đạo, cán bộ quản lý đến người lao động trực tiếp vận hành máy móc. Khi mỗi cá nhân đều hiểu rõ vai trò của mình trong việc duy trì hiệu suất thiết bị, doanh nghiệp có thể kiểm soát tốt hơn các rủi ro gián đoạn, giảm lãng phí và nâng cao năng suất một cách bền vững.
Trong thực tiễn sản xuất, các tổn thất như dừng máy đột xuất, chạy không tải, giảm tốc độ, sai lỗi sản phẩm hay thời gian thiết lập kéo dài chính là những “điểm nghẽn” làm suy giảm năng suất và đội chi phí lên cao. TPM tác động trực tiếp vào những điểm nghẽn này bằng việc chuẩn hóa quy trình, nâng cao ý thức làm chủ thiết bị của người lao động và xây dựng cơ chế phát hiện, xử lý bất thường ngay từ sớm. Nhờ đó, doanh nghiệp không chỉ tăng sản lượng hữu ích mà còn ổn định chất lượng đầu ra.
Một ưu điểm nổi bật khác của TPM là khả năng giải quyết mối quan hệ tưởng chừng mâu thuẫn giữa năng suất và chất lượng. Khi máy móc được bảo trì tốt, vận hành ổn định và thao tác được chuẩn hóa, chất lượng sản phẩm được đảm bảo một cách tự nhiên, không cần đánh đổi bằng việc giảm tốc độ sản xuất. Đây chính là lý do TPM ngày càng được nhiều doanh nghiệp lựa chọn như một nền tảng quan trọng trong hệ thống quản trị sản xuất hiện đại.
Không dừng lại ở lợi ích kỹ thuật, TPM còn mang lại giá trị lớn về mặt quản trị và con người. Việc trao quyền cho người lao động trong công tác bảo trì tự quản giúp hình thành tinh thần trách nhiệm, nâng cao kỹ năng và khơi dậy văn hóa cải tiến liên tục trong doanh nghiệp. Những cải tiến nhỏ, khi được duy trì đều đặn, sẽ tạo nên sự thay đổi lớn về hiệu quả vận hành trong dài hạn.
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, khi khoảng cách về công nghệ giữa các doanh nghiệp ngày càng thu hẹp, lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở việc sở hữu máy móc hiện đại nhất mà ở khả năng khai thác hiệu quả những nguồn lực sẵn có. TPM vì thế được xem là công cụ giúp doanh nghiệp chuyển từ tư duy quản lý bị động sang quản trị chủ động, lấy hiệu suất và chất lượng làm trung tâm.
Thực tiễn từ doanh nghiệp
Từ góc nhìn đó, việc áp dụng TPM tại Công Ty CP Giày Thụy Khuê cho thấy rõ giá trị thực tiễn của công cụ này đối với doanh nghiệp Việt Nam. Là một trong những doanh nghiệp giày dép lâu đời của Việt Nam, với hệ thống nhà xưởng rộng, nhiều dây chuyền sản xuất khép kín và sản lượng hàng triệu đôi giày mỗi năm, Thụy Khuê phải đối mặt với áp lực rất lớn về hiệu suất thiết bị, chất lượng sản phẩm và tiến độ giao hàng, đặc biệt trong bối cảnh thị trường xuất khẩu ngày càng đòi hỏi khắt khe.
Quy trình sản xuất nhiều công đoạn
Doanh nghiệp với 5 dây chuyền sản xuất khép kín, công suất khoảng 3,5 triệu đôi giày mỗi năm. Sản phẩm được sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng – môi trường đạt chuẩn quốc tế ISO 9001 & ISO 14001, bao gồm giày dép nữ thời trang, giày thể thao, giày vải cao cấp và giày bảo hộ lao động.
Đặc thù của ngành giày dép là quy trình sản xuất nhiều công đoạn, sử dụng nhiều loại máy móc và phụ thuộc lớn vào sự phối hợp nhịp nhàng giữa các khâu. Chỉ một sự cố nhỏ ở một công đoạn cũng có thể làm gián đoạn toàn bộ dây chuyền, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng. Nhận thức rõ điều này, Giày Thụy Khuê xác định TPM là giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả vận hành, thay vì chỉ tập trung đầu tư máy móc mới hoặc mở rộng quy mô sản xuất.
Quá trình triển khai TPM tại doanh nghiệp được bắt đầu từ việc thay đổi tư duy quản lý và nâng cao nhận thức của người lao động. Công nhân vận hành không còn chỉ thực hiện thao tác sản xuất, mà được đào tạo để hiểu rõ cấu tạo, nguyên lý hoạt động của thiết bị, chủ động kiểm tra, vệ sinh và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Khi người lao động trở thành lực lượng bảo trì đầu tiên, nhiều sự cố nhỏ được xử lý kịp thời, không để phát triển thành hỏng hóc lớn gây dừng máy kéo dài.
Nhờ áp dụng TPM, tình trạng dừng máy đột xuất tại Giày Thụy Khuê được kiểm soát tốt hơn, thiết bị vận hành ổn định và kế hoạch sản xuất bám sát nhu cầu thị trường. Hiệu suất sử dụng máy móc được cải thiện, thời gian chờ đợi và sửa chữa giảm, qua đó góp phần nâng cao năng suất lao động và hiệu quả sản xuất chung của doanh nghiệp.
Song song với việc nâng cao năng suất, TPM còn mang lại tác động rõ nét đối với chất lượng sản phẩm. Khi thiết bị được duy trì trong trạng thái ổn định và quy trình vận hành được chuẩn hóa, sai số kỹ thuật giảm, chất lượng sản phẩm đầu ra đồng đều hơn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với một doanh nghiệp có sản phẩm xuất khẩu sang nhiều thị trường, nơi các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu về chất lượng luôn được đặt lên hàng đầu.
TPM cũng góp phần nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các bộ phận trong doanh nghiệp. Khi sản xuất ổn định, bộ phận kế hoạch, kho vận và kiểm soát chất lượng có thể chủ động hơn trong việc điều phối nguồn lực, giảm áp lực chạy theo tiến độ và xử lý sự cố. Điều này giúp Giày Thụy Khuê duy trì được sự ổn định.
Theo ông Nguyễn Nam Hải, Chủ tịch Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia, các doanh nghiệp tham gia đã chứng kiến năng suất tăng, lãng phí giảm, chất lượng sản phẩm nâng cao và quản trị hiệu quả hơn. Nhiều doanh nghiệp được cấp chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001, ISO 27001, đồng thời áp dụng chuyển đổi số và mô hình quản trị tiên tiến. Tại các địa phương, Chương trình tạo lực đẩy chuẩn hóa quy trình.
Năng suất không phải đích đến tức thì mà là kết quả của cải tiến liên tục. Với Nghị quyết 68-NQ/TW làm kim chỉ nam và Chương trình 1322 làm công cụ thực tiễn, các điểm nghẽn đang được tháo gỡ hiệu quả. Doanh nghiệp vừa và nhỏ cùng khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam đang đứng trước cơ hội bứt phá mạnh mẽ, đóng góp quyết định vào tăng trưởng bền vững và thịnh vượng đất nước