Đây là lần đầu tiên một chương trình nghiên cứu cơ bản được thiết kế theo chu kỳ dài hạn từ 5-10 năm, thay cho mô hình tài trợ nhiệm vụ ngắn hạn trước đây.
PEBR sẽ trở thành cấu phần quan trọng trong hệ sinh thái nghiên cứu chiến lược quốc gia (Hình minh họa)
Chương trình tập trung vào các lĩnh vực được xem là nền tảng của cuộc đua công nghệ toàn cầu như trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ bán dẫn, công nghệ lượng tử, vật liệu tiên tiến, công nghệ sinh học, năng lượng mới và các công nghệ chiến lược khác.
Mục tiêu không chỉ dừng ở tạo ra công bố khoa học mà hướng tới xây dựng năng lực nghiên cứu dẫn dắt, hình thành công nghệ lõi và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.
Theo định hướng mới, Việt Nam sẽ đầu tư theo cụm nhiệm vụ và chuỗi nghiên cứu trung - dài hạn thay vì hỗ trợ các đề tài rời rạc. Trọng tâm là xây dựng các nhóm nghiên cứu mạnh có khả năng dẫn dắt học thuật và tạo nền tảng công nghệ chiến lược cho quốc gia.
Đến năm 2030, chương trình đặt mục tiêu hình thành khoảng 30 nhóm nghiên cứu mạnh trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, trong đó ít nhất 3 nhóm đạt trình độ dẫn dắt khu vực. Đến năm 2035, con số này tăng lên khoảng 50 nhóm, với tối thiểu 10 nhóm có ảnh hưởng học thuật quốc tế rõ nét.
Song song với đó, chất lượng công bố khoa học quốc tế cũng được kỳ vọng tăng mạnh. Tỷ lệ bài báo trên các tạp chí Q1 thuộc Web of Science và hệ thống Nature Index dự kiến tăng khoảng 1,5 lần vào năm 2030 và gấp đôi vào năm 2035 so với giai đoạn 2021-2025.
Một mục tiêu đáng chú ý khác là hình thành các hướng nghiên cứu mới có khả năng phát triển thành công nghệ lõi. Theo kế hoạch, đến năm 2030 sẽ có ít nhất 10 hướng nghiên cứu mới, trong đó tối thiểu 3 hướng có tiềm năng trở thành nền tảng công nghệ chiến lược. Đến năm 2035, tiếp tục hình thành thêm ít nhất 10 hướng nghiên cứu mới khác.
Không chỉ tập trung vào nghiên cứu học thuật, chương trình còn hướng tới thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Bộ KH&CN đặt mục tiêu đến năm 2035 có ít nhất 20% nhiệm vụ nghiên cứu đủ điều kiện đăng ký sáng chế quốc tế hoặc có khả năng chuyển tiếp sang phát triển sản phẩm công nghệ chiến lược.
Điểm mới đáng chú ý của chương trình là cơ chế chấp nhận “rủi ro khoa học”, phù hợp với đặc thù nghiên cứu cơ bản, đồng thời chuyển từ quản lý hành chính sang đánh giá theo kết quả đầu ra và tác động khoa học. Việc đánh giá sẽ áp dụng các chỉ số quốc tế như FWCI, CNCI, tỷ lệ bài báo thuộc nhóm được trích dẫn cao nhất, cùng sự tham gia của chuyên gia quốc tế và nhà khoa học Việt Nam ở nước ngoài.
Theo Bộ KH&CN, PEBR sẽ trở thành cấu phần quan trọng trong hệ sinh thái nghiên cứu chiến lược quốc gia, tạo nền tảng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào cuộc cạnh tranh công nghệ lõi toàn cầu trong thập niên tới.